provost court
Định nghĩa
Danh từ:
- Tòa án quân sự tạm thời: "provost court" là một tòa án quân sự được thành lập để xét xử các tội nhẹ do thường dân hoặc quân nhân phạm phải trong khu vực bị chiếm đóng hoặc dưới quyền kiểm soát quân sự. Tòa án này thường hoạt động trong thời gian chiến tranh hoặc thiết quân luật.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi chiếm đóng, một tòa án quân sự tạm thời được thành lập để xử lý các vụ trộm cắp nhỏ.)
- (Tòa án quân sự tạm thời đã kết án người dân thường vì vi phạm lệnh giới nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To convene a provost court": triệu tập một tòa án quân sự tạm thời.
- The commanding officer decided to convene a provost court to deal with the disorder. (Sĩ quan chỉ huy quyết định triệu tập một tòa án quân sự tạm thời để giải quyết tình trạng hỗn loạn.)
"Under the jurisdiction of a provost court": dưới thẩm quyền của tòa án quân sự tạm thời.
- All minor offenses in the occupied zone fall under the jurisdiction of a provost court. (Mọi hành vi phạm tội nhẹ trong khu vực bị chiếm đóng đều thuộc thẩm quyền của tòa án quân sự tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
Provost (n): cảnh sát trưởng quân sự, người phụ trách kỷ luật trong quân đội.
- The provost was responsible for maintaining order in the camp. (Cảnh sát trưởng quân sự chịu trách nhiệm duy trì trật tự trong trại.)
Court-martial (n): tòa án quân sự chính thức dành cho quân nhân, xét xử các tội nghiêm trọng hơn.
- He was tried by court-martial for desertion. (Anh ta bị xét xử bởi tòa án quân sự vì tội đào ngũ.)
Từ đồng nghĩa
- Military tribunal: tòa án quân sự (thường dùng trong bối cảnh quốc tế hoặc sau chiến tranh).
- Summary court: tòa án xử nhanh, xét xử các tội nhẹ mà không cần thủ tục phức tạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "provost court", nhưng có thể kết hợp với động từ "to hold" (tổ chức).
- The military held a provost court for the local population. (Quân đội đã tổ chức một tòa án quân sự tạm thời cho người dân địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "provost court", nhưng có thể liên hệ đến cụm từ "martial law" (thiết quân luật).
- Under martial law, provost courts are common. (Dưới thời thiết quân luật, các tòa án quân sự tạm thời là phổ biến.)